拼
耿耿
HSK7-9adj 0 · Lv.1
gěnggěng
sáng; sáng rõ; sáng sủa
worried; having sth on one's mind [ 相关词条 ] 耿耿于怀 take sth to heart; bear/nurse a grudge; brood on sth that has hurt one
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的员工都对他忠心耿耿。
Tā de yuángōng dōu duì tā zhōngxīn gěnggěng.
≈HSK6
Nhân viên đều hết lòng trung thành với anh ấy.
His employees are all utterly loyal to him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分