WinHSK

耿耿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gěnggěng

sáng; sáng rõ; sáng sủa

worried; having sth on one's mind [ 相关词条 ] 耿耿于怀 take sth to heart; bear/nurse a grudge; brood on sth that has hurt one

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.