拼
聊天
HSK3v, sv 0 · Lv.1
liáotiān
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
漢越 liêu thiên
例句
Câu ví dụ免费例句
别打扰他们,他们正在聊天呢。
Bié dǎrǎo tāmen, tāmen zhèngzài liáotiān ne.
≈HSK3
Đừng làm phiền họ, họ đang trò chuyện.
Don't disturb them; they're chatting.
我和妈妈聊了很多。
Wǒ hé māma liáo le hěnduō.
≈HSK3
Tôi và mẹ đã trò chuyện rất nhiều.
My mom and I chatted a lot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分