WinHSK

聊天

HSK3v, sv
0 · Lv.1
liáotiān

nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

漢越 liêu thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟别人说话
义项 v, svHSK3

nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

跟别人说话

免费例句

别打扰他们,他们正在聊天呢。

Bié dǎrǎo tāmen, tāmen zhèngzài liáotiān ne.

HSK3

Đừng làm phiền họ, họ đang trò chuyện.

Don't disturb them; they're chatting.

我和妈妈聊了很多。

Wǒ hé māma liáo le hěnduō.

HSK3

Tôi và mẹ đã trò chuyện rất nhiều.

My mom and I chatted a lot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。