WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
职业
HSK4
n
0 · Lv.1
zhíyè
nghề; nghề nghiệp
漢越 chức nghiệp
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
职业化
zhí yè huà
HSK4
chuyên nghiệp hóa
职业病
zhíyèbìnɡ
HSK7-9
bệnh nghề nghiệp
职业队
zhí yè duì
HSK4
Đội chuyên nghiệp
危险职业
wēi xiǎn zhí yè
HSK4
nghề nguy hiểm
职业中学
zhí yè zhōng xué
HSK4
trường trung học nghề
职业学校
zhí yè xué xiào
HSK4
trường chuyên nghiệp
职业技能
zhí yè jì néng
HSK5
kỹ năng nghề nghiệp; nghề nghiệp kỹ năng
职业操守
zhí yè cāo shǒu
HSK5
Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)
职业教育
zhí yè jiào yù
HSK4
giáo dục nghề nghiệp
自由职业
zì yóu zhí yè
HSK5
nghề tự do; nghề nghiệp tự do
查词
复习
真题
工具
我的