拼
职业操守
HSK5n 0 · Lv.1
zhíyècāoshǒu
Quy tắc nghề nghiệp (Code of Ethics)
漢越
字解构
Phân tích chữ职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc守shǒuHSK5coi; giữ; trông coi; túc trực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分