拼
职业
HSK4n 0 · Lv.1
zhíyè
nghề; nghề nghiệp
漢越 chức nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作
- 专业的;非业余的
等级
义项 ①n≈HSK4
nghề; nghề nghiệp
个人在社会中所从事的作为主要生活来源的工作
免费例句
你的职业是什么?
nǐ de zhí yè shì shén me
≈HSK4
Nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your profession?
我的职业是医生。
Wǒ de zhíyè shì yīshēng.
≈HSK4
Nghề nghiệp của tôi là bác sĩ.
My profession is a doctor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
chuyên nghiệp; chuyên ngành
专业的;非业余的
免费例句
他是职业运动员。
Tā shì zhíyè yùndòngyuán.
≈HSK4
Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp.
He is a professional athlete.
我爸爸是个职业军人。
Wǒ bàba shì gè zhíyè jūnrén.
≈HSK4
Bố tôi là một quân nhân chuyên nghiệp.
My father is a professional soldier.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分