WinHSK

职位

HSK6n
0 · Lv.1
zhíwèi

chức vị; chức danh

漢越 chức vị

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在公司职位很高。

tā zài gōng sī zhí wèi hěn gāo

HSK3

Anh ấy có vị trí cao ở công ty.

He holds a high position in the company.

她的职位很高。

tā de zhí wèi hěn gāo

HSK4

Chức vụ của cô ấy rất cao.

Her position is very high.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你应聘什么职位?HSK5
你应聘什么职位?
产品销售。
之前有过相关的工作经验吗?
没有,但我学过销售类的课程,我会尽力做到最好。