拼
职位名称
HSK6n 0 · Lv.1
zhíwèimíngchēng
tên chức vụ
漢越
字解构
Phân tích chữ职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí名míngHSK1tên, tên gọi称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分