WinHSK

职责

HSK6n
0 · Lv.1
zhízé

chức trách; trách nhiệm; chức phận (của một số chức vụ)

duty; obligation; responsibility 应尽的 职责 bounden duty 神圣 职责 sacred duty 岗位 职责 job responsibilities 确定 职责 范围 locate the responsibility 履行 职责 fulfil/perform one's duty 分清 职责 define the duties incumbent on each person or post

漢越 chức trách

例句

Câu ví dụ
免费例句

你必须履行你的职责。

Nǐ bìxū lǚxíng nǐ de zhízé.

HSK5

Bạn phải thực hiện trách nhiệm của mình.

You must fulfill your responsibilities.

经理的职责是管理团队。

Jīnglǐ de zhízé shì guǎnlǐ tuánduì.

HSK5

Trách nhiệm của quản lý là quản lý đội nhóm.

The manager's duty is to manage the team.

你有你的职责,我有我的。

Nǐ yǒu nǐ de zhízé, wǒ yǒu wǒ de.

HSK5

Bạn có trách nhiệm của bạn, tôi có trách nhiệm của tôi.

You have your duties, and I have mine.

她每天都完成自己的职责。

Tā měi tiān dōu wánchéng zìjǐ de zhízé.

HSK5

Cô ấy hoàn thành trách nhiệm của mình mỗi ngày.

She fulfills her duties every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50