拼
联想
HSK6v 0 · Lv.1
liánxiǎng
liên tưởng; nghĩ đến
connect with mentally; associate with
漢越 liên tưởng
例句
Câu ví dụ免费例句
这本书让我联想到过去。
Zhè běn shū ràng wǒ liánxiǎng dào guòqù.
≈HSK5
Cuốn sách này khiến tôi liên tưởng đến quá khứ.
This book reminds me of the past.
这首歌让我联想到青春。
Zhè shǒu gē ràng wǒ liánxiǎng dào qīngchūn.
≈HSK5
Bài hát này khiến tôi liên tưởng đến tuổi trẻ.
This song reminds me of youth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分