拼
联想
HSK6v 0 · Lv.1
liánxiǎng
liên tưởng; nghĩ đến
connect with mentally; associate with
漢越 liên tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物;由于某概念而引起其他相关的概念
- 联系集团旗下著名的电子科索尼
等级
义项 ①v≈HSK6
liên tưởng; nghĩ đến
由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物;由于某概念而引起其他相关的概念
免费例句
这本书让我联想到过去。
Zhè běn shū ràng wǒ liánxiǎng dào guòqù.
≈HSK5
Cuốn sách này khiến tôi liên tưởng đến quá khứ.
This book reminds me of the past.
这首歌让我联想到青春。
Zhè shǒu gē ràng wǒ liánxiǎng dào qīngchūn.
≈HSK5
Bài hát này khiến tôi liên tưởng đến tuổi trẻ.
This song reminds me of youth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
Lenovo (tên hãng máy tính)
联系集团旗下著名的电子科索尼
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分