拼
联欢
HSK7-9v 0 · Lv.1
liánhuān
liên hoan
have a social gathering; have a get-together 军民 联欢 get-together of soldiers and civilians 节日 联欢 gala celebration [ 相关词条 ] 联欢会 [名] get-together; party 联欢节 [名] festival; carnival; fiesta 联欢晚会 [名] (evening) party
漢越 liên hoan
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分