拼
联络
HSK7-9v 0 · Lv.1
liánluò
liên lạc; liên hệ
漢越 liên lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 联系; 沟通
等级
义项 ①v≈HSK7-9
liên lạc; liên hệ
联系; 沟通
免费例句
他们通过邮件联络。
Tāmen tōngguò yóujiàn liánluò.
≈HSK5
Họ liên lạc qua email.
They keep in touch via email.
我会联络相关部门。
wǒ huì liánluò xiāngguān bùmén.
≈HSK5
Tôi sẽ liên hệ với các bộ phận liên quan.
I will contact the relevant departments.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分