WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
联络单
HSK7-9
n
0 · Lv.1
lián
luò
dān
danh sách liên hệ; Liên lạc đơn; Giấy tờ liên lạc
漢越
字解构
Phân tích chữ
联
lián
HSK4
liên; liên kết; liên hợp
络
luò
HSK5
xơ; vật có dạng lưới
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的