WinHSK

聚合

HSK4v
0 · Lv.1
jùhé

tụ họp; gom lại; tập hợp; nhóm họp

polymerize [ 相关词条 ] 聚合反应 [名] [化学] polyreaction 聚合力 [名] cohesion 聚合酶 [名] [生化] polymerase 聚合体 [名] aggregate 聚合物 [名] polymer; conglomerate

漢越 tụ hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聚集到一起
  2. 指单体合成为分子量较大的化合物。生成的高分子化合物叫聚合物
义项 vHSK4

tụ họp; gom lại; tập hợp; nhóm họp

聚集到一起

免费例句

人们在灾后聚合互助。

Rénmen zài zāi hòu jùhé hùzhù.

HSK6

Mọi người tập hợp giúp đỡ nhau sau thảm họa.

People gathered to help each other after the disaster.

以上几种色素,不是每个细胞都有,也不是平均散布在细胞里,而是与一些蛋白质和脂肪聚合在一起,形成一个个小颗粒,叫叶绿粒。

HSK6

义项 vHSK4

trùng hợp

指单体合成为分子量较大的化合物。生成的高分子化合物叫聚合物

免费例句

聚合反应需要催化剂。

Jùhé fǎnyìng xūyào cuīhuàjì.

HSK6

Phản ứng trùng hợp cần chất xúc tác.

Polymerization requires a catalyst.