WinHSK

聚居

HSK4v
0 · Lv.1
jùjū

tụ cư; cư trú tập trung

live in a compact community; inhabit a region (as an ethnic group) 少数民族 聚居 地区 regions inhabited by ethnic groups in compact communities [ 相关词条 ] 聚居点 [名] settlement

漢越 tụ cư

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50