WinHSK

聚居

HSK4v
0 · Lv.1
jùjū

tụ cư; cư trú tập trung

live in a compact community; inhabit a region (as an ethnic group) 少数民族 聚居 地区 regions inhabited by ethnic groups in compact communities [ 相关词条 ] 聚居点 [名] settlement

漢越 tụ cư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 集中地居住在某一区域
义项 vHSK4

tụ cư; cư trú tập trung

集中地居住在某一区域

免费例句

很多人聚居在海边。

Hěn duō rén jùjū zài hǎibiān.

HSK6

Nhiều người cư trú tập trung ở bờ biển.

Many people live together by the seaside.

长期以来西宁是多民族聚居、多宗教并存的民族文化,这些文化汇聚成一种很富有西宁特色的文化。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50