WinHSK

肄业

HSK1v
0 · Lv.1

học tập (chưa tốt nghiệp)

leave school before graduation [ 相关词条 ] 肄业生 [名] dropout (student); (school) dropout 肄业证书 [名] certificate of attendance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学习 (课程) 指没有毕业或尚未毕业
义项 vHSK1

học tập (chưa tốt nghiệp)

学习 (课程) 指没有毕业或尚未毕业

免费例句

他曾在北京大学物理系肄业两年。

Tā céng zài Běijīng Dàxué wùlǐ xì yìyè liǎng nián.

HSK6

Anh ấy đã từng học hai năm ở khoa vật lý trường đại học Bắc Kinh.

He studied at Peking University's physics department for two years without graduating.