拼
肄业
HSK1v 0 · Lv.1
yìyè
học tập (chưa tốt nghiệp)
leave school before graduation [ 相关词条 ] 肄业生 [名] dropout (student); (school) dropout 肄业证书 [名] certificate of attendance
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他曾在北京大学物理系肄业两年。
Tā céng zài Běijīng Dàxué wùlǐ xì yìyè liǎng nián.
≈HSK6
Anh ấy đã từng học hai năm ở khoa vật lý trường đại học Bắc Kinh.
He studied at Peking University's physics department for two years without graduating.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分