拼
肄业
HSK1v 0 · Lv.1
yìyè
học tập (chưa tốt nghiệp)
leave school before graduation [ 相关词条 ] 肄业生 [名] dropout (student); (school) dropout 肄业证书 [名] certificate of attendance
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分