WinHSK

肄业

HSK1v
0 · Lv.1

học tập (chưa tốt nghiệp)

leave school before graduation [ 相关词条 ] 肄业生 [名] dropout (student); (school) dropout 肄业证书 [名] certificate of attendance

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.