WinHSK

肉丸

HSK7-9n
0 · Lv.1
ròuwán

Thịt viên; viên thịt

meatball

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小朋友爱吃鱼肉丸子。

Xiǎopéngyou ài chī yúròu wánzi.

HSK3

Trẻ con thích ăn viên thịt cá.

Children love to eat fish balls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50