WinHSK

肉丸

HSK7-9n
0 · Lv.1
ròuwán

Thịt viên; viên thịt

meatball

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肉丸是一种用肉类(通常是猪肉、牛肉或鸡肉)制成的球状食品,常见于中式菜肴中。
义项 nHSK7-9

Thịt viên; viên thịt

肉丸是一种用肉类(通常是猪肉、牛肉或鸡肉)制成的球状食品,常见于中式菜肴中。

免费例句

小朋友爱吃鱼肉丸子。

Xiǎopéngyou ài chī yúròu wánzi.

HSK3

Trẻ con thích ăn viên thịt cá.

Children love to eat fish balls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50