拼
肉麻
HSK4adj 0 · Lv.1
ròumá
sến sẩm; ngứa ngáy; khó chịu; sến súa; nổi da gà
sickening; disgusting; nauseating; giving one the creeps 肉麻 的恭维 fulsome compliments
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
别说这么肉麻的话了。
Bié shuō zhème ròumá de huà le.
≈HSK5
Đừng nói lời sến như thế nữa.
Don't say such cheesy words.
这种情话太肉麻了。
Zhè zhǒng qínghuà tài ròumá le.
≈HSK5
Mấy lời tình cảm này sến quá đi mất.
This kind of sweet talk is too cheesy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分