拼
肉麻
HSK4adj 0 · Lv.1
ròumá
sến sẩm; ngứa ngáy; khó chịu; sến súa; nổi da gà
sickening; disgusting; nauseating; giving one the creeps 肉麻 的恭维 fulsome compliments
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分