WinHSK

股份

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǔfèn

cổ phần

漢越 cổ phần

例句

Câu ví dụ
免费例句

他出售了一部分股份。

Tā chūshòu le yí bùfen gǔfèn.

HSK5

Anh ấy đã bán một phần cổ phần.

He sold some of his shares.

他持有公司的股份。

Tā chíyǒu gōngsī de gǔfèn.

HSK5

Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty.

He holds shares in the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50