拼
股份公司
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǔfèngōngsī
công ty cổ phần
漢越
字解构
Phân tích chữ股gǔHSK6sợi; dòng; con份fènHSK4phần公gōngHSK1công, công cộng, chung司sīHSK1quản lý; (dùng trong 公司 = công ty)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分