WinHSK

肥皂

HSK7-9n
0 · Lv.1
féizào

xà phòng; xà bông

漢越 phì tạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来清洗的化工制品
义项 nHSK7-9

xà phòng; xà bông

用来清洗的化工制品

免费例句

肥皂在哪里?

Féizào zài nǎlǐ?

HSK3

Xà phòng ở đâu?

Where is the soap?

他用肥皂洗手。

Tā yòng féizào xǐ shǒu.

HSK4

Anh ấy rửa tay bằng xà phòng.

He washes his hands with soap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。