WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肥皂
HSK7-9
n
0 · Lv.1
féizào
xà phòng; xà bông
漢越 phì tạo
字解构
Phân tích chữ
肥
féi
HSK5
béo; mập; phì; mỡ (nhiều)
皂
zào
HSK7-9
đen; màu đen
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
肥皂剧
féi zào jù
HSK7-9
phim truyền hình dài tập
肥皂沫
féi zào mò
HSK7-9
bọt
肥皂泡
féi zào pào
HSK7-9
bong bóng xà phòng
肥皂盒
féi zào hé
HSK7-9
hộp đựng xà phòng
肥皂盘
féi zào pán
HSK7-9
Khay (đĩa) đựng xà phòng
肥皂粉
féi zào fěn
HSK7-9
bột giặt; bột xà phòng
查词
复习
真题
工具
我的