WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
肯定
HSK4
v, adj, adv
0 · Lv.1
kěndìng
khẳng định; quả quyết; công nhận; đánh giá cao
漢越 khẳng định
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不肯定
bù kěn dìng
HSK7-9
lưỡng khả; không chắc chắn; không xác định
肯定句
kěn dìng jù
HSK4
câu khẳng định
肯定式
kěn dìng shì
HSK4
thể khẳng định; khẳng định; xác nhận
肯定的
kěn dìng de
HSK4
mười mươi
确定肯定
què dìng kěn dìng
HSK5
chắc chắn khẳng định
查词
复习
真题
工具
我的