拼
肯定式
HSK4n 0 · Lv.1
kěndìngshì
thể khẳng định; khẳng định; xác nhận
漢越
字解构
Phân tích chữ肯kěnHSK4khá; ừ được; đồng ý; tán thành; bằng lòng定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định式shìHSK4kiểu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分