WinHSK

胃口

HSK6n
0 · Lv.1
wèikǒu

ăn uống; khẩu vị; thèm ăn (cảm giác)

ambition; appetite 越来越大的 胃口 unending appetite (for) 胃口 大 have a wild ambition

漢越 vị khẩu

例句

Câu ví dụ
免费例句

她对这道菜没有胃口。

Tā duì zhè dào cài méiyǒu wèikǒu.

HSK4

Cô ấy không có hứng thú với món này.

She has no appetite for this dish.

我今天胃口很好。

Wǒ jīntiān wèikǒu hěn hǎo.

HSK4

Hôm nay tôi ăn rất ngon miệng.

I have a good appetite today.

游泳很对他的胃口。

Yóuyǒng hěn duì tā de wèikǒu.

HSK4

Bơi lội rất hợp sở thích của anh ấy.

Swimming is to his liking.

这个项目很对他的胃口。

Zhège xiàngmù hěn duì tā de wèikǒu.

HSK4

Dự án này rất phù hợp với hứng thú của anh ấy.

This project is very much to his liking.

他的胃口很大,一顿能吃五碗饭。

Tā de wèikǒu hěn dà, yī dùn néng chī wǔ wǎn fàn.

HSK4

Sức ăn của anh ấy rất lớn, một bữa có thể ăn năm bát cơm.

He has a big appetite and can eat five bowls of rice in one meal.

我胃口太小,一直胖不起来。

Wǒ wèikǒu tài xiǎo, yīzhí pàng bù qǐlái.

HSK4

Sức ăn của tôi quá ít, mãi không béo lên được.

My appetite is too small, so I can never gain weight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个?HSK5
袋子里是妈妈买的零食,你想吃哪个?
我有点儿晕车,没胃口,你吃吧。