拼
胃口
HSK6n 0 · Lv.1
wèikǒu
ăn uống; khẩu vị; thèm ăn (cảm giác)
ambition; appetite 越来越大的 胃口 unending appetite (for) 胃口 大 have a wild ambition
漢越 vị khẩu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分