WinHSK

胃口

HSK6n
0 · Lv.1
wèikǒu

ăn uống; khẩu vị; thèm ăn (cảm giác)

ambition; appetite 越来越大的 胃口 unending appetite (for) 胃口 大 have a wild ambition

漢越 vị khẩu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.