拼
胃炎
HSK6n 0 · Lv.1
wèiyán
viêm dạ dày
gastritis 萎缩性 胃炎 atrophic gastritis 急性/慢性 胃炎 acute/chronic gastritis
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为胃炎不能吃辣的。
Tā yīnwèi wèiyán bùnéng chī là de.
≈HSK6
Anh ấy bị viêm dạ dày nên không ăn cay được.
He can't eat spicy food because of gastritis.
她的胃炎最近又犯了。
Tā de wèiyán zuìjìn yòu fàn le.
≈HSK6
Bệnh viêm dạ dày của cô ấy gần đây lại tái phát.
Her gastritis has flared up again recently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分