WinHSK

胃炎

HSK6n
0 · Lv.1
wèiyán

viêm dạ dày

gastritis 萎缩性 胃炎 atrophic gastritis 急性/慢性 胃炎 acute/chronic gastritis

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50