WinHSK

胆大

HSK5adj
0 · Lv.1
dǎn

già gan; to gan; lớn mật; táo bạo; mạnh dạn

bold; audacious; daring 天生 胆大 have courage in one's blood [ 相关词条 ] 胆大包天 be extremely audacious 胆大妄为 be bold and reckless; act brazenly and recklessly 胆大心细 be bold but cautious

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容胆量极大 (多用于贬义)
义项 adjHSK5

già gan; to gan; lớn mật; táo bạo; mạnh dạn

形容胆量极大 (多用于贬义)

免费例句

不要以为艺高就可以胆大。

Bùyào yǐwéi yì gāo jiù kěyǐ dǎndà.

HSK5

Đừng tưởng tài cao là được hống hách.

Don't think that being skilled means you can be bold.

胆大心细。

dǎn dà xīn xì.

HSK6

Táo bạo nhưng thận trọng.

Bold but cautious.