拼
胆大包天
HSK5idioms 0 · Lv.1
dǎndàbāotiān
vô cùng gan dạ; vô cùng can đảm; to gan lớn mề; mặt sứa gan lim; già gan
漢越
字解构
Phân tích chữ胆dǎnHSK5túi mật大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu包bāoHSK1ôm, bao vây, bao bọc天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分