拼
胆大心细
HSK5idioms 0 · Lv.1
dǎndàxīnxì
can đảm cẩn trọng; dũng cảm mà thận trọng
漢越
字解构
Phân tích chữ胆dǎnHSK5túi mật大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分