WinHSK

背后

HSK5n
0 · Lv.1
bèihòu

lưng; phía sau; đằng sau

behind sb's back 在 背后 说坏话 speak ill of sb behind his back 背后 中伤 malign/vilify sb behind his back 背后 下毒手 stab sb in the back 背后 批评 criticize sb behind his back 背后 捣鬼 play underhand tricks; scheme behind the scenes

漢越 bối hậu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan