WinHSK

背后

HSK5n
0 · Lv.1
bèihòu

lưng; phía sau; đằng sau

behind sb's back 在 背后 说坏话 speak ill of sb behind his back 背后 中伤 malign/vilify sb behind his back 背后 下毒手 stab sb in the back 背后 批评 criticize sb behind his back 背后 捣鬼 play underhand tricks; scheme behind the scenes

漢越 bối hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体或物体的后面
  2. 背地里
义项 nHSK5

lưng; phía sau; đằng sau

身体或物体的后面

免费例句

他站在我的背后。

Tā zhàn zài wǒ de bèihòu.

HSK4

Anh ấy đứng phía sau tôi.

He is standing behind me.

小心,背后有车。

Xiǎoxīn, bèihòu yǒu chē.

HSK4

Cẩn thận, đằng sau có xe.

Be careful, there's a car behind you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

sau lưng; vụng trộm

背地里

免费例句

他们背后议论我。

tā men bèi hòu yì lùn wǒ

HSK4

Họ bàn tán về tôi sau lưng.

They are gossiping about me behind my back.

你不要在背后说坏话。

nǐ bù yào zài bèi hòu shuō huài huà

HSK4

Bạn đừng nói xấu sau lưng người khác.

Don't speak ill of others behind their backs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan