拼
背子
HSK4n 0 · Lv.1
bèizǐ
cái gùi (cái sọt dài nhỏ dùng để mang đồ vật, người miền núi thường dùng để vận chuyển hàng hoá)
漢越
字解构
Phân tích chữ背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分