拼
背心
HSK6n 0 · Lv.1
bèixīn
áo ba lỗ; áo gi-lê; áo cộc tay
waistcoat; vest; singlet 鸭绒 背心 down-padded waistcoat/vest 棉 背心 cotton-padded waistcoat/vest 防弹 背心 bullet-proof vest
漢越 bối tâm
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分