拼
背心
HSK6n 0 · Lv.1
bèixīn
áo ba lỗ; áo gi-lê; áo cộc tay
waistcoat; vest; singlet 鸭绒 背心 down-padded waistcoat/vest 棉 背心 cotton-padded waistcoat/vest 防弹 背心 bullet-proof vest
漢越 bối tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无领无袖的上衣
等级
义项 ①n≈HSK6
áo ba lỗ; áo gi-lê; áo cộc tay
无领无袖的上衣
免费例句
夏天适合穿背心。
Xiàtiān shìhé chuān bèixīn.
≈HSK4
Mùa hè thích hợp để mặc áo ba lỗ.
Summer is suitable for wearing a vest.
这件背心的颜色很漂亮。
zhè jiàn bèixīn de yánsè hěn piàoliang.
≈HSK5
Màu sắc của chiếc áo ba lỗ này rất đẹp.
The color of this vest is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分