WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
背景
HSK5
n
0 · Lv.1
bèijǐng
phông; cảnh; nền; bày trí; phông nền; bối cảnh (điện ảnh)
漢越 bối cảnh
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
历史背景
lì shǐ bèi jǐng
HSK5
bối cảnh lịch sử
教育背景
jiào yù bèi jǐng
HSK5
nền tảng giáo dục; trình độ học vấn
背景虚化
bèi jǐng xū huà
HSK5
làm mờ hậu cảnh
背景音乐
bèi jǐng yīn yuè
HSK5
nhạc nền
舞台背景
wǔ tái bèi jǐng
HSK5
bối cảnh
查词
复习
真题
工具
我的