拼
背熟
HSK4v 0 · Lv.1
bèishú
học thuộc; thuộc lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于专心致志地背诵而熟知
等级
义项 ①v≈HSK4
học thuộc; thuộc lòng
由于专心致志地背诵而熟知
免费例句
你要背熟这个单词。
nǐ yào bèi shú zhè gè dān cí。
≈HSK4
Bạn phải học thuộc lòng từ này.
You need to memorize this word.
他昨天把诗歌背熟了。
Tā zuótiān bǎ shīgē bèishú le.
≈HSK4
Hôm qua anh ấy đã học thuộc bài thơ rồi.
He memorized the poem yesterday.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分