拼
背熟
HSK4v 0 · Lv.1
bèishú
học thuộc; thuộc lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ背bēi多音HSK4cõng; vác; khiêng; gánh; đeo; địu; khoác / gánh vác; đảm nhiệm熟shú/shóu多音HSK4chín (trái cây)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học thuộc; thuộc lòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →