拼
胜利
HSK5v 0 · Lv.1
shènglì
thắng lợi
漢越 thắng lợi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在斗争或竞赛中打败对方 (跟''失败''相对)
- (工作、事业等)达到预定的目的或目标
等级
义项 ①v≈HSK5
thắng lợi
在斗争或竞赛中打败对方 (跟''失败''相对)
免费例句
他们的努力换来了胜利。
Tāmen de nǔlì huàn lái le shènglì.
≈HSK4
Nỗ lực của họ đã mang lại thắng lợi.
Their efforts brought about victory.
最终,他们取得了胜利。
zuì zhōng, tā men qǔ dé le shèng lì
≈HSK4
Cuối cùng, họ đã giành thắng lợi.
In the end, they achieved victory.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đạt được; thành công (mục đích)
(工作、事业等)达到预定的目的或目标
免费例句
我们的事业必定会成功。
wǒ men de shì yè bì dìng huì chéng gōng
≈HSK4
Công việc của chúng ta chắc chắn sẽ thành công.
Our cause will surely succeed.
我们胜利完成了任务。
Wǒmen shènglì wánchéng le rènwu.
≈HSK4
Chúng ta đã hoàn thành nhiệm vụ một cách thắng lợi.
We successfully completed the task.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分