拼
胜利在望
HSK5phrase 0 · Lv.1
shènglìzàiwàng
chiến thắng trong tầm tay
漢越
字解构
Phân tích chữ胜shèngHSK5thắng lợi利lìHSK4sắc; sắc bén在zàiHSK1tồn tại, sinh tồn, sống望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分