WinHSK

胜地

HSK5n
0 · Lv.1
shènɡdì

thắng cảnh; cảnh đẹp

famous scenic spot; place of natural beauty 旅游 胜地 tourist Mecca 风景/海滨/疗养 胜地 scenic/seaside/health resort 避暑/度假 胜地 summer/holiday resort

漢越 thắng địa

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个城市有许多旅游胜地。

Zhè ge chéngshì yǒu xǔduō lǚyóu shèngdì.

HSK5

Có rất nhiều thắng cảnh ở thành phố này.

This city has many tourist attractions.

这座山是著名的旅游胜地。

Zhè zuò shān shì zhùmíng de lǚyóu shèngdì.

HSK5

Ngọn núi này là thắng cảnh du lịch nổi tiếng.

This mountain is a famous scenic spot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。