拼
野营胜地
HSK7-9n 0 · Lv.1
yěyíngshèngdì
Nơi có cảnh đẹp để cắm trại; Khu cắm trại; địa điểm cắm trại
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nơi có cảnh đẹp để cắm trại; Khu cắm trại; địa điểm cắm trại
认识每个字,再去看它们组成的词 →